ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tài liệu giấy tờ" (1件)
tài liệu giấy tờ

日本語
名書類
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
類語検索結果 "tài liệu giấy tờ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tài liệu giấy tờ" (1件)
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
